• Hoạt động của Thanhngan
     
    Hoạt động cộng đồng
  • Ngày 23-04-2026
  • Ra mắt từ điển Nhật Việt
  •  
    Thanhngan
    Tên thậtThanh Ngân
     
    Trao đổi cá nhân
    Board
    2 of 2
    Bạn phải đăng nhập để gửi tin nhắn đến các thành viên khác!
      
    avatar
    Nick : Pinnacle
    • V15//Currently 4.74/5
    • 1
    • 2
    • 3
    • 4
    • 5
    Điểm: 4.7
    Số bình chọn : 1434

    Q: cây thân gỗ trong sinh học dịch ntn nhỉ?--------------------------> A: woody plant

    Đã gửi cách đây 5826 ngày
      
      
    avatar
    Nick : Askthedust
    • V15//Currently 4.32/5
    • 1
    • 2
    • 3
    • 4
    • 5
    Điểm: 4.3
    Số bình chọn : 1031

    thực bì = vegetation và kết hợp với các từ sau để mang nghĩa tùy theo loại: acidophilous ~ thực bì ưa axit

    aquatic ~ thưc bì ở nước

    basiphilous ~ thực bì ưa kiềm

    coastal ~ thực bì ven biển

    corticulous ~ thực bì trên vỏ cây

    current water ~ thực bì nước chảy

    field ~ thực bì (đồng) ruộng

    forest ~ thực bì rừng

    ground ~ thực bì đất

    halophytic ~ thực bì ưa mặn

    herbaceous ~ thực bì cỏ

    high mountain ~ thực bì núi cao

    hydrophilous ~ thực bì ưa ẩm

    macrophyte aquatic ~ thực bì cây lớn ở nước


    marginal ~ thực bì ven bờ

    marine ~ , maritime ~ thực bì ở biển

    meadow ~ thực bì đồng cỏ

    mire ~ thực bì đầm lầy

    mountain ~ thực bì núi

    natural ~ thực bì tự nhiên

    peat-forming ~ thảm thực vật tạo than bùn

    psammophytic ~ thực bì cát

    rheophilic ~ thực bì ưa dòng chảy

    remnant ~ thực vật sót lại

    rock ~ thực bì núi đá

    rock fissure ~ thực bì kẽ đá

    steppe ~ thực bì thảo nguyên

    tall herb ~ thực bì cỏ cao

    weed ~ thực bì cỏ dại

    xerophytic ~ thực bì chịu hạn

    Đã gửi cách đây 5827 ngày
      
     
    Bạn bè