• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Áo aba (áo ngoài giống hình cái túi người A-Rập)===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====(also abba, abaya) a sleevel...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'α:bə</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    12:18, ngày 21 tháng 5 năm 2008

    /'α:bə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Áo aba (áo ngoài giống hình cái túi người A-Rập)

    Oxford

    N.

    (also abba, abaya) a sleeveless outer garment worn by Arabs.[Arab. ' aba']

    Tham khảo chung

    • aba : National Weather Service
    • aba : amsglossary
    • aba : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X