• Revision as of 13:08, ngày 23 tháng 8 năm 2008 by Little tiger (Thảo luận | đóng góp)
    /bai'noumjəl/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán) nhị thức
    (sinh học) tên sinh vật học có hai thuật ngữ

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    nhị thức
    binomial array antenna
    ăng ten giàn nhị thức
    binomial coefficient
    hệ số nhị thức
    binomial curve
    đường nhị thức
    binomial dichotomy
    lưỡng phân nhị thức
    binomial differential
    vi phân nhị thức
    binomial distribution
    phân bố nhị thức
    binomial distribution
    phân phối nhị thức
    binomial distribution
    phân số nhị thức
    binomial equation
    phương trình nhị thức
    binomial expansion
    sự khai triển nhị thức
    binomial expansion
    sự triển khai nhị thức
    binomial formula
    công thức nhị thức
    binomial series
    chuỗi nhị thức
    binomial theorem
    định lý nhị thức
    conjugate binomial surds
    vô tỷ nhị thức liên hợp
    negative binomial distribution
    phân bố nhị thức âm
    Newton's binomial
    nhị thức Newton
    newton's binomial
    nhị thức Newtơn

    Oxford

    N. & adj.

    N.
    An algebraic expression of the sum or thedifference of two terms.
    A two-part name, esp. in taxonomy.
    Adj. consisting of two terms.
    Binomial classification asystem of classification using two terms, the first oneindicating the genus and the second the species. binomialdistribution a frequency distribution of the possible number ofsuccessful outcomes in a given number of trials in each of whichthere is the same probability of success. binomial theorem aformula for finding any power of a binomial without multiplyingat length.
    Binomially adv. [F bin“me or mod.L binomium (asBI-, Gk nomos part, portion)]

    Tham khảo chung