• (Khác biệt giữa các bản)
    (thêm từ)
    Dòng 24: Dòng 24:
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====thuế vụ viên=====
    =====thuế vụ viên=====
     +
    ::[[fiscal]] [[agent]]
     +
    ::cơ quan quản lý tài khóa
     +
     +
    ===== Tham khảo =====
    ===== Tham khảo =====
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fiscal fiscal] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fiscal fiscal] : Corporateinformation

    11:19, ngày 12 tháng 11 năm 2008

    /ˈfɪskəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thuộc) công khố; (thuộc) tài chính
    fiscal year
    năm tài chính

    Danh từ

    Viên chức tư pháp (ở một số nước Châu-âu)
    ( Ê-cốt) (pháp lý) biện lý

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    thuộc tài chính
    tài chính

    Kỹ thuật chung

    ngân khố

    Kinh tế

    thuế vụ viên
    fiscal agent
    cơ quan quản lý tài khóa


    Tham khảo
    • fiscal : Corporateinformation
    Tham khảo

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.
    Financial, economic, budgetary, pecuniary, monetary: Itis against our fiscal policy to deal in off-shore securities.

    Oxford

    Adj. & n.
    Adj. of public revenue.
    N.
    A legal officialin some countries.
    Sc. = procurator fiscal.
    Fiscally adv. [F fiscal or L fiscalis (asFISC)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X