• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Vùng đất hoang mọc đầy thạch nam===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====vùng than bùn===== ...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'muələnd</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    15:08, ngày 14 tháng 7 năm 2008

    /'muələnd/

    Thông dụng

    Danh từ

    Vùng đất hoang mọc đầy thạch nam

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    vùng than bùn

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đất lầy
    vùng đầm lầy

    Oxford

    N.

    An extensive area of moor.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X