• (Khác biệt giữa các bản)
    (đóng góp từ Nacre tại CĐ Kinhteđóng góp từ Nacre tại CĐ Kythuat)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'nækrə</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'nækrə</font>'''/=====
    Dòng 13: Dòng 9:
    =====(động vật học) con xà cừ=====
    =====(động vật học) con xà cừ=====
    -
    == Oxford==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===N.===
    +
    {|align="right"
    -
     
    +
    | __TOC__
     +
    |}
     +
    === Oxford===
     +
    =====N.=====
    =====Mother-of-pearl from any shelled mollusc.=====
    =====Mother-of-pearl from any shelled mollusc.=====

    02:28, ngày 8 tháng 7 năm 2008

    /'nækrə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Xà cừ
    (động vật học) con xà cừ

    Chuyên ngành

    Oxford

    N.
    Mother-of-pearl from any shelled mollusc.
    Nacred adj.nacreous adj. nacrous adj. [F]

    Tham khảo chung

    • nacre : National Weather Service
    • nacre : amsglossary

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X