• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Xà cừ===== =====(động vật học) con xà cừ===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====Mother-of-pearl from any shelled mo...)
    So với sau →

    22:41, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Xà cừ
    (động vật học) con xà cừ

    Oxford

    N.

    Mother-of-pearl from any shelled mollusc.
    Nacred adj.nacreous adj. nacrous adj. [F]

    Tham khảo chung

    • nacre : National Weather Service
    • nacre : amsglossary

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X