• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (15:53, ngày 28 tháng 7 năm 2009) (Sửa) (undo)
    n (ok rui2)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    - 
    - 
    =====/'''<font color="red">neil</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">neil</font>'''/=====
    Dòng 57: Dòng 55:
    ::[[to]] [[nail]] [[a]] [[lie]] [[to]] [[the]] [[counter]] ([[barn-door]])
    ::[[to]] [[nail]] [[a]] [[lie]] [[to]] [[the]] [[counter]] ([[barn-door]])
    ::vạch trần sự dối trá
    ::vạch trần sự dối trá
     +
     +
    =====hoàn thành xuất sắc 1 nhiệm vụ=====
     +
    ::[[she]] [[nailed]] [[the]] [[exam]]
     +
    ::cô ấy làm bài thi rất tốt
     +
    == Toán & tin ==
    == Toán & tin ==

    Hiện nay

    /neil/

    Thông dụng

    Danh từ

    Móng (tay; chân); móng vuốt (thú vật)
    finger-nail
    móng tay
    toe-nail
    móng chân
    to cut one's nails
    cắt móng tay (hoặc móng chân)
    Cái đinh
    to drive a nail
    đóng đinh
    Nên (đơn vị (đo lường) thời cổ, bằng khoảng 55 cm)
    hard as nails
    (thể dục,thể thao) rắn rỏi; sung sức; được tập luyện kỹ
    Cứng rắn; tàn nhẫn
    A fight tooth and nail
    Cuộc quyết chiến một mất một còn
    to hit the right nail on the head

    Xem hit

    a nail in one's coffin
    cái có thể làm cho người ta chóng chết
    to pay on the nail
    trả ngay không lần lữa
    right a nail
    đúng lắm, hoàn toàn đúng

    Ngoại động từ

    Đóng đinh; (nghĩa bóng) ghìm chặt
    to nail up a window
    lấy đinh vít chặt cửa sổ lại
    to nail one's eyes on something
    nhìn chăm chú (nhìn chòng chọc) vật gì
    he stood nailed to the ground
    nó đứng như chôn chân xuống đất
    to nail a blow
    giáng cho một đòn
    to nail someone down to his promise
    bắt ai phải giữ lời hứa
    (từ lóng) bắt giữ, tóm
    To nail one's colours to mast
    Giữ vững lập trường, kiên định lập trường
    to nail a lie to the counter (barn-door)
    vạch trần sự dối trá
    hoàn thành xuất sắc 1 nhiệm vụ
    she nailed the exam
    cô ấy làm bài thi rất tốt


    Toán & tin

    đinh, đóng đinh

    Nguồn khác

    Y học

    móng (cấu trúc sừng keratin được tạo thành từ biểu mô trên mặt lưng của mồi ngón tay và ngón chân)

    Điện

    đanh

    Kỹ thuật chung

    cái đinh
    đầu nhọn
    đinh
    annular flaming nail
    đinh đóng vành quanh cột
    annular framing nail
    đinh đóng vành quanh cột
    annular ringed nail
    đinh (vít) có đầu tròn
    ball wire nail
    đinh dây thép tròn đầu
    barbed nail
    đinh chặn
    barbed nail
    đinh có ngạnh
    barbed nail
    đinh hãm
    barbed nail
    đinh móc
    batten nail
    đinh đóng gỗ lợp
    batten nail
    đinh đóng ván lợp
    brad nail
    đinh đóng sàn packê
    brass nail
    đinh bằng đồng
    bullen nail
    đinh đầu to
    bullet head nail
    đinh hình đầu đạn
    bullpen nail
    đinh đầu to
    carpenter's nail
    đinh thợ mộc
    carpenters' nail
    đinh thợ mộc
    casing nail
    đinh đầu hình côn
    cement coated nail
    đinh găm vào xi măng
    clasp nail
    đinh đĩa
    clasp nail
    đinh móc
    clout (nail)
    đinh mũ dẹt
    clout nail
    đinh mũi bằng
    clout nail
    đinh mũi dẹt
    clout nail
    đinh đầu to bẹp
    clout nail
    đinh đầu to bẹt
    coat nail
    đinh đỉa
    coat nail
    đinh găm tường
    coated nail
    đinh mạ kim loại
    concrete nail
    đinh đóng bê tông
    copper nail
    đỉnh bằng đồng
    countersunk head nail
    đinh đầu chìm
    dog nail
    đinh đường ray
    dog nail
    đinh móc
    double-headed nail
    đinh hai đầu
    drive in a nail
    đóng đinh
    drive nail
    đinh đóng
    drive nail
    đinh đóng (búa)
    dual nail
    đinh hai đầu
    duplex (head) nail
    đinh đầu ghép đôi
    duplex (head) nail
    đinh đầu kép
    duplex head nail (duplexnail)
    đinh đầu ghép đôi
    duplex-head nail
    đinh hai mũi
    finishing nail
    đinh hoàn thiện
    finishing nail
    đinh trang trí
    flat head nail
    đinh đầu bằng
    flat head nail (flathead)
    đinh mũ phẳng
    flat headed nail
    đinh đầu dẹt
    flex sheet nail
    đinh găm mỏng
    floor nail
    đinh đóng sàn
    flooring nail
    đinh đóng sàn
    flooring nail
    đinh dùng để lát sàn
    flooring nail
    đinh dùng để lát ván
    forged rafter nail
    đinh rèn
    forged rafter nail
    đinh thân vuông
    form nail
    đinh ván khuôn
    french nail
    đinh (bằng) dây thép
    french nail
    đinh sát tròn
    french nail
    đinh sắt tròn
    galvanized nail
    đinh mạ kẽm
    hammer, nail
    búa đóng đinh
    hammer, nail
    nhổ đinh
    hand-made nail
    đinh rèn bằng tay
    hardboard nail
    đinh đóng các tông
    hardboard nail
    đinh đóng gỗ cứng
    headless nail
    đinh không đầu
    hob nail
    đinh đầu rộng
    hook nail
    đinh có móc
    lath nail
    đinh đầu to bẹt
    lattice head nail
    đinh đầu rỗng
    lead head nail
    đinh đầu bọc chì
    machine-made nail
    đinh làm bằng máy
    masonry nail
    đinh thợ xây
    nail (ed) connection
    liên kết đinh
    nail (ed) connection
    mối nối đinh
    nail (ed) joint
    liên kết đinh
    nail (ed) joint
    mối nối đinh
    nail (wirenail)
    đinh chỉ (đinh dây thép)
    nail arch
    vòm đóng đinh
    nail assembly
    chỗ nối đóng đinh
    nail boarded ceiling
    trần bọc (vải, da...) đóng đinh
    nail catcher or puller
    kềm nhổ đinh
    nail claw
    búa nhổ đinh
    nail claw
    cái móc đinh
    nail claw
    kềm nhổ đinh
    nail claw
    kềm nhổ định
    nail claw
    kìm nhổ đinh
    nail claw
    dụng cụ nhổ đinh
    nail concrete
    bê tông đóng đinh được
    nail cutter
    cái cắt đinh
    nail cutter
    dao cắt đinh
    nail drawer
    kìm nhổ đinh
    nail drawer
    dụng cụ nhổ đinh
    nail driver
    dụng cụ đóng đinh
    nail extension
    đóng đinh kéo xương gãy
    nail extractor
    búa nhổ đinh
    nail extractor
    cái móc đinh
    nail extractor
    kìm nhổ đinh
    nail for hardened concrete
    đinh dùng để đóng bê tông cứng
    nail for roofing plate
    đinh dùng để đóng tấm lợp
    nail glued truss
    giàn vừa dán vừa đóng đinh
    nail head
    đầu đinh
    nail heat
    đầu đinh
    nail heat
    mũi đinh
    nail joint
    chỗ nối (đóng) đinh
    nail joint
    mối nối (đóng) đinh
    nail line
    vạch đóng đinh
    nail nippers
    kìm nhổ đinh
    nail plate
    tấm kim loại đóng đinh
    nail plate (connector)
    bản nối đóng đinh
    nail point
    điểm đóng đinh
    nail puller
    búa nhổ đinh
    nail puller
    kìm nhổ đinh
    nail puller
    dụng cụ nhổ đinh
    nail punch
    kìm nhổ đinh
    nail punch
    mũi núng (để) đóng đinh
    nail roof truss
    giàn mái nhà đóng đinh
    nail shank
    thân đinh
    nail spacing
    khoảng cách đóng đinh
    nail together
    nối bằng đinh
    nail truss
    dàn đóng đinh
    nail truss
    giàn đóng đinh
    nail-catcher
    cái nhổ đinh
    nail-catcher
    kìm nhổ đinh
    nail-driving machine
    máy đóng đinh
    nail-extractor
    cái nhổ đinh
    nail-extractor
    kìm nhổ đinh
    nail-marking machine
    máy làm đinh tự động
    nail-puller
    cái nhổ đinh
    nail-puller
    kìm nhổ đinh
    particle boad nail
    đinh đóng tấm ván sợi
    particleboard nail
    đinh đóng tấm ván sợi
    plank nail
    đinh đóng ván
    plaster nail
    đinh đầu to bẹt
    plate nail
    đinh đường ray
    plate nail
    đinh móc
    pull a nail
    nhổ đinh
    pulling out of a nail
    sự nhổ đinh
    rafter nail
    đinh thân vuông
    rag nail
    đinh có ngạnh
    rag nail
    đinh kẹp
    roffing nail
    đinh lợp mái
    roofing felt nail
    đinh lợp bìa
    roofing felt nail
    đinh mũ to
    roofing nail
    đinh đóng mái
    roofing nail
    đinh đóng mái nhà
    roofing nail
    đinh lợp mái
    roofing nail
    đinh lợp nhà
    scaffold nail
    đinh đóng giàn giáo
    screw nail
    đinh ốc
    shear point nail
    đinh có khía để cắt
    sheathing nail
    đinh bọc
    sheathing nail
    đinh viên
    sheet roofing nail
    đinh đóng tôn lợp mái
    shingle nail
    đinh đóng gỗ lợp
    shingle nail
    đinh đóng tấm lợp
    shingle nail
    đinh đóng ván lợp
    shuttering nail
    đinh đóng ván khuôn
    slate nail
    đinh đóng đá bảng
    slate nail
    đinh đóng đá lợp
    slate nail
    đinh đóng đá phiến
    slater's nail
    đinh thợ lợp đá bảng
    sleeper nail
    đinh đóng số tà vẹt
    spike nail
    đinh dài
    spring-head nail
    đinh đầu nẩy
    stub nail
    đinh ngắn
    stub nail
    đinh không mũ
    threaded nail
    đinh có ren
    timber slab with nail connections
    ván ghép đóng đinh
    toe nail
    đinh nghiêng
    underlay nail
    đinh đóng lớp lót
    wallboard nail
    đinh đóng tấm ốp tường
    windproof roofing nail
    đinh neo (lợp mái) chống gió
    wire nail
    đinh (dây thép) tròn
    wire nail
    đinh dây thép
    wire nail
    đinh ghim
    wire nail machinery
    thiết bị sản xuất đinh (từ dây thép)
    wire-nail cutting machine
    máy cắt sắt làm đinh
    wrought nail
    đinh rèn
    đinh lớn
    đóng (đinh)
    hammer, nail
    búa đóng đinh
    nail arch
    vòm đóng đinh
    nail assembly
    chỗ nối đóng đinh
    nail boarded ceiling
    trần bọc (vải, da...) đóng đinh
    nail concrete
    bê tông đóng đinh được
    nail driver
    dụng cụ đóng đinh
    nail extension
    đóng đinh kéo xương gãy
    nail glued truss
    giàn vừa dán vừa đóng đinh
    nail joint
    chỗ nối (đóng) đinh
    nail joint
    mối nối (đóng) đinh
    nail line
    vạch đóng đinh
    nail plate
    tấm kim loại đóng đinh
    nail plate (connector)
    bản nối đóng đinh
    nail point
    điểm đóng đinh
    nail punch
    mũi núng (để) đóng đinh
    nail roof truss
    giàn mái nhà đóng đinh
    nail spacing
    khoảng cách đóng đinh
    nail truss
    dàn đóng đinh
    nail truss
    giàn đóng đinh
    nail-driving machine
    máy đóng đinh
    timber slab with nail connections
    ván ghép đóng đinh
    đóng đinh
    hammer, nail
    búa đóng đinh
    nail arch
    vòm đóng đinh
    nail assembly
    chỗ nối đóng đinh
    nail boarded ceiling
    trần bọc (vải, da...) đóng đinh
    nail concrete
    bê tông đóng đinh được
    nail driver
    dụng cụ đóng đinh
    nail extension
    đóng đinh kéo xương gãy
    nail glued truss
    giàn vừa dán vừa đóng đinh
    nail joint
    chỗ nối (đóng) đinh
    nail joint
    mối nối (đóng) đinh
    nail line
    vạch đóng đinh
    nail plate
    tấm kim loại đóng đinh
    nail plate (connector)
    bản nối đóng đinh
    nail point
    điểm đóng đinh
    nail punch
    mũi núng (để) đóng đinh
    nail roof truss
    giàn mái nhà đóng đinh
    nail spacing
    khoảng cách đóng đinh
    nail truss
    dàn đóng đinh
    nail truss
    giàn đóng đinh
    nail-driving machine
    máy đóng đinh
    timber slab with nail connections
    ván ghép đóng đinh
    mũi nhọn

    Kinh tế

    cái móng
    cái vuốt

    Nguồn khác

    • nail : Corporateinformation

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    Từ trái nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X