• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 34: Dòng 34:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====Tiến độ, sự tiến triển=====
    =====Tiến độ, sự tiến triển=====
    Dòng 45: Dòng 43:
    =====sự diễn tiến=====
    =====sự diễn tiến=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====sự tiến bộ=====
    +
    =====sự tiến bộ=====
    -
    =====sự tiến triển=====
    +
    =====sự tiến triển=====
    -
    =====tiến độ=====
    +
    =====tiến độ=====
    ::[[calendar]] [[progress]] [[chart]]
    ::[[calendar]] [[progress]] [[chart]]
    ::bảng tiến độ
    ::bảng tiến độ
    Dòng 91: Dòng 89:
    ::tiến độ thi công
    ::tiến độ thi công
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====sự tiến bộ=====
    +
    =====sự tiến bộ=====
    -
    =====tiến độ=====
    +
    =====tiến độ=====
    ::[[actual]] [[progress]] [[of]] [[the]] [[works]]
    ::[[actual]] [[progress]] [[of]] [[the]] [[works]]
    ::tiến độ thực tế của công trình
    ::tiến độ thực tế của công trình
    Dòng 132: Dòng 130:
    ::[[progress]] [[schedule]]
    ::[[progress]] [[schedule]]
    ::bảng tiến độ
    ::bảng tiến độ
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=progress progress] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    =====noun=====
    -
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=progress&searchtitlesonly=yes progress] : bized
    +
    :[[advance]] , [[amelioration]] , [[anabasis]] , [[betterment]] , [[boost]] , [[break]] , [[breakthrough]] , [[buildup]] , [[course]] , [[dash]] , [[development]] , [[evolution]] , [[evolvement]] , [[expedition]] , [[flowering]] , [[growth]] , [[headway]] , [[hike]] , [[impetus]] , [[improvement]] , [[increase]] , [[journey]] , [[lunge]] , [[march]] , [[momentum]] , [[motion]] , [[movement]] , [[ongoing]] , [[pace]] , [[passage]] , [[process]] , [[procession]] , [[proficiency]] , [[progression]] , [[promotion]] , [[rate]] , [[rise]] , [[step forward]] , [[stride]] , [[tour]] , [[unfolding]] , [[voyage]] , [[way]] , [[advancement]] , [[furtherance]] , [[melioration]] , [[progressivism]] , [[tenor]]
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====verb=====
    -
    =====N.=====
    +
    :[[advance]] , [[continue]] , [[cover ground ]]* , [[dash]] , [[edge]] , [[forge ahead]] , [[gain ground]] , [[get along]] , [[get on]] , [[go forward]] , [[keep going]] , [[lunge]] , [[make headway]] , [[make strides]] , [[move on]] , [[proceed]] , [[shoot]] , [[speed]] , [[travel]] , [[ameliorate]] , [[become better]] , [[better]] , [[blossom]] , [[boost]] , [[develop]] , [[gain]] , [[grow]] , [[increase]] , [[make first rate]] , [[mature]] , [[shape up]] , [[straighten up]] , [[truck]] , [[turn over new leaf]] , [[upgrade]] , [[march]] , [[move]] , [[breakthrough]] , [[circuit]] , [[course]] , [[development]] , [[evolution]] , [[expedition]] , [[fare]] , [[graduate]] , [[growth]] , [[headway]] , [[improve]] , [[improvement]] , [[journey]] , [[passage]] , [[promotion]]
    -
    =====(forward) movement, going forward, progression, advance,headway, advancement: Progress through the dense underbrush wasvery slow.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====Advancement, advance, promotion, improvement,betterment, elevation, rise, development, furtherance: Herprogress in the company might have been impeded by the fact thatshe was a woman. 3 advancement, course, development, growth,expansion, increase, evolution, maturation, ripening, burgeoningor bourgeoning, amplification, enlargement, spread, extension,broadening, promotion, furtherance, advance, encouragement: Ourpublishing credo is that every book must contribute to theprogress of culture or knowledge. 4 in progress. under way,ongoing, going on, happening, occurring, taking place, at work,in operation, being done, proceeding, Colloq in the works: Someof the plans for reorganization are already in progress.=====
    +
    :[[decline]] , [[decrease]] , [[deterioration]] , [[retreat]] , [[retrogression]]
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[back up]] , [[decline]] , [[retreat]] , [[stop]] , [[decrease]] , [[deteriorate]] , [[retrogress]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
    =====Advance, move or go (forwards or onwards), proceed,continue, go or forge ahead, go or move along, make (one's) way,make headway, travel, go or push or press on: Throughout the19th century wagon trains of pioneers progressed across theprairies to settle the American West. I haven't progressed farenough in my reading to say whether I like the book or not. 6advance, improve, get well, get better, develop, grow, expand,increase, evolve, mature, ripen, burgeon or bourgeon, amplify,enlarge, spread, extend, broaden, rise, move up, upgrade:Sarah's condition progressed to the point where she could getout of bed. Christmas sales of the new toy are progressingnicely. In only ten years, Michael progressed to a directorshipin the company.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====N. & v.=====
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Forward or onward movement towards adestination.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Advance or development towards completion,betterment, etc.; improvement (has made little progress thisterm; the progress of civilization).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Brit. archaic a Statejourney or official tour, esp. by royalty.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. moveor be moved forward or onward; continue (the argument isprogressing).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. advance or develop towards completion,improvement, etc. (science progresses).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Tr. cause (work etc.)to make regular progress.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    17:23, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /'prougres/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự tiến tới, sự tiến bộ, sự đi lên
    to make much progress in one's studies
    tiến bộ nhiều trong học tập
    Sự tiến triển, sự phát triển
    the progress of science
    sự phát triển của khoa học
    Sự tiến hành; sự xúc tiến
    (từ cổ,nghĩa cổ) cuộc kinh lý, cuộc tuần du (của vua chúa)
    a royal progress around the country
    một cuộc tuần du của nhà vua khắp trong nước
    in progress
    đang được làm, đang được tiến hành, đang tiếp diễn
    nội động từ
    Tiến tới; tiến bộ; tiến triển, phát triển
    to progress with one's studies
    học hành tiến bộ
    industry is progressing
    công nghiệp đang phát triển
    Tiến hành; xúc tiến
    work is progressing
    công việc đang tiến hành

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Tiến độ, sự tiến triển

    Xây dựng

    tiến lên

    Điện lạnh

    sự diễn tiến

    Kỹ thuật chung

    sự tiến bộ
    sự tiến triển
    tiến độ
    calendar progress chart
    bảng tiến độ
    calendar progress chart
    lịch tiến độ
    construction progress report
    báo cáo tiến độ thi công
    constructional work progress rate
    tiến độ các công trình xây dựng
    Disruption of Progress
    tiến độ bị phá vỡ
    general progress
    tổng tiến độ
    progress chart
    bảng tiến độ thi công
    progress chart
    tiến độ thi công (xây dựng)
    progress chart
    tiến độ xây dựng
    progress chaser
    người theo dõi tiến độ (thi công)
    progress estimate
    ước tính về tiến độ
    progress of work
    tiến độ thi công
    progress report
    báo cáo tiến độ (công tác)
    progress report
    báo cáo về tiến độ
    progress schedule
    bảng quy hoạch tiến độ
    Progress-Disruption of
    tiến độ bị phá vỡ
    Progress-Rate of
    tiến độ thi công
    rate of progress
    tiến độ xây dựng
    week progress chart
    tiến độ (hàng) tuần
    work progress
    tiến độ thi công

    Kinh tế

    sự tiến bộ
    tiến độ
    actual progress of the works
    tiến độ thực tế của công trình
    calendar progress chart
    bảng tiến độ kế hoạch công tác
    progress board
    bảng tiến độ
    progress chart
    biều đồ tiến độ công việc
    progress chart
    biểu đồ tiến độ công việc
    progress chart
    đồ biểu tiến độ công tác
    progress chaser
    người (chịu trách nhiệm) theo dõi tiến độ
    progress chaser
    người (chịu trách nhiệm) theo dõi tiến độ (công trình)
    progress chaser
    người theo dõi tiến độ
    progress chasing
    việc theo dõi tiến độ
    progress chasing
    việc theo dõi tiến độ (công trình)
    progress control
    sự kiểm tra tiến độ
    progress control
    sự theo dõi tiến độ sản xuất
    progress payment
    thanh toán theo tiến độ
    progress payment
    theo tiến độ công việc
    progress payment
    trả tiền theo tiến độ (thi công hoặc giao hàng)
    progress report
    báo cáo tiến độ
    progress report
    báo cáo tiến độ (công trình)
    progress schedule
    bảng tiến độ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X