• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)===== ::a reliable man ::một ng...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">ri'laiəbl</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +

    18:30, ngày 7 tháng 7 năm 2008

    /ri'laiəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Chắc chắn, đáng tin cậy; xác thực (tin tức...)
    a reliable man
    một người đáng tin cậy
    reliable information
    tin tức chắc chắn

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    tin cậy được

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bảo đảm
    đảm bảo
    đáng tin cậy
    Non PROprietary reliaBLe Electronic Mail (NOPROBLEM)
    thư điện tử đáng tin cậy không đặc quyền
    an toàn
    Write One Reliable Data Security (WORDS)
    an toàn dữ liệu tin cậy một lần ghi

    Nguồn khác

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    chắc chắn
    reliable guarantee
    sự bảo đảm chắc chắn
    đáng tin
    reliable account
    tài khoản đáng tin cậy
    reliable indicator
    chỉ báo đáng tin cậy
    reliable performance
    tính năng đáng tin cậy
    reliable product
    hàng đáng tin cậy (về chất lượng)
    reliable product
    sản phẩm đáng tin cậy
    đáng tin cậy
    reliable account
    tài khoản đáng tin cậy
    reliable indicator
    chỉ báo đáng tin cậy
    reliable performance
    tính năng đáng tin cậy
    reliable product
    hàng đáng tin cậy (về chất lượng)
    reliable product
    sản phẩm đáng tin cậy
    sự bảo đảm chắc chắn

    Nguồn khác

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Dependable, trustworthy, honest, trusty, trusted,principled, conscientious, punctilious, honourable, credible,believable, safe, sure, certain, secure, sound, responsible,predictable, stable, unfailing, infallible, reputable: Would areliable employee like Susan abscond with the money?

    Oxford

    Adj.

    That may be relied on.
    Of sound and consistentcharacter or quality.
    Reliability n. reliableness n.reliably adv.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X