• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự cất giấu, sự oa trữ; sự giấu giếm===== ::the secretion of stolen [[good...)
    n (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">si'kri:ʃn</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    01:53, ngày 28 tháng 12 năm 2007

    /si'kri:ʃn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự cất giấu, sự oa trữ; sự giấu giếm
    the secretion of stolen goods
    sự oa trữ những đồ ăn cắp
    Sự bài tiết, sự tiết ra; chất bài tiết, chất được tiết ra (của một cơ quan trong cơ thể)

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    sự bài tiết
    sự tách ra

    Nguồn khác

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Secreting, release, escape, oozing, seeping, seepage,discharge, discharging, leak, leaking, leakage, drip, dripping,drop, dropping, dribbling, trickling, trickle, running, drain,draining, emission, emitting, giving off, exudation,transudation, excretion, excreting, emanation, emanating,generation, Technical extravasation; transudate, excreta,Technical extravasate: The secretion of perspiration may beprofuse under such circumstances. The secretion is highly acidin content.

    Oxford

    N.

    Biol. a a process by which substances are produced anddischarged from a cell for a function in the organism or forexcretion. b the secreted substance.
    The act or an instanceof concealing (the secretion of stolen goods). [F s‚cr‚tion orL secretio separation (as SECRET)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X