• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người lần theo dấu vết, người theo dò===== =====Xe moóc, toa moóc===== =====(từ Mỹ, n...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">'treilə(r)</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    17:37, ngày 16 tháng 6 năm 2008

    /'treilə(r)/

    Thông dụng

    Danh từ

    Người lần theo dấu vết, người theo dò
    Xe moóc, toa moóc
    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) như caravan
    Cây bò; cây leo
    (thông tục) người đi sau, người tụt lại sau, người rớt lại sau
    (điện ảnh) đoạn phim quảng cáo phim mới

    Ô tô

    Nghĩa chuyên ngành

    moóc
    cable reel trailer
    moóc trở rulô cáp
    trailer brake
    phanh xe moóc
    trailer towing machine
    máy kéo xe moóc
    moóc (của) ô tô
    ô tô kéo

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    bản ghi cuối
    bộ dò vết

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    nhà kéo theo xe

    Điện tử & viễn thông

    Nghĩa chuyên ngành

    mã kết thúc
    Data Link Layer Trailer (DLT)
    phần đuôi (mã kết thúc) lớp kết nối dữ liệu

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    vệt sót

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đoạn cuối
    message trailer
    đoạn cuối thông báo
    tape trailer
    đoạn cuối băng
    trailer section
    đoạn cuối của chương trình
    nhà xe lưu động
    giá chuyển hướng
    mục cuối
    phần đuôi
    Data Link Layer Trailer (DLT)
    phần đuôi (mã kết thúc) lớp kết nối dữ liệu
    DMPDU Trailer (DT)
    Phần đuôi của DMPDU
    tape trailer
    phần đuôi của băng
    rơmoóc
    articulated refrigerated trailer
    rơmoóc lạnh kiểu yên ngựa
    articulated trailer
    rơmoóc hình yên ngựa
    bitumen trailer
    rơmoóc vận chuyển bitum
    bottom dump trailer
    rơmoóc trút hàng qua đáy
    crawler trailer
    rơmoóc (bánh) xích
    drop frame trailer
    rơmoóc gầm
    frozen food trailer
    rơmoóc thực phẩm đông lạnh
    general purpose trailer
    rơmoóc thông dụng
    heavy-duty trailer
    rơmoóc chở nặng
    highway trailer
    rơmoóc trên bánh hơi
    house trailer
    rơmoóc làm nơi tạm trú
    ice bunker trailer
    rơmoóc có thùng đá
    ice bunker trailer
    rơmoóc có thùng nước đá
    insulated refrigerated trailer
    rơmoóc cách nhiệt
    insulated trailer body
    thùng rơmooc cách nhiệt
    lilt deck trailer
    rơmoóc kiểu sàn lật
    lorry trailer
    rơmoóc xe tải
    low-temperature trailer
    rơmoóc nhiệt độ thấp
    platform trailer
    rơmoóc kiểu sàn
    rear dump trailer
    rơmoóc trút hàng ở phía sau
    reel carrying trailer
    rơmoóc chở lõi quấn dây
    refrigerated trailer
    rơmoóc lạnh kiểu yên ngựa
    refrigerated trailer body
    thùng rơmooc lạnh
    saddle-type trailer
    rơmoóc kiểu yên ngựa
    single-axle trailer
    rơmoóc kiểu một trục (bánh xe)
    store trailer
    rơmoóc chứa hàng
    tilting platform trailer
    rơmoóc kiểu sàn lật
    trailer brake
    phanh rơmoóc
    trailer brake
    phanh xe rơmooc
    trailer chip spreader
    rơmoóc rải sỏi
    trailer coupling
    thiết bị buộc rơmoóc
    trailer coupling
    thiết bị buộc xe rơmooc
    trailer for public works machinery and equipment
    rơmoóc vận chuyển máy móc và thiết bị xây dựng
    trailer for transportation of machinery
    rơmoóc vận chuyển máy móc
    trailer house
    nhà ở dưới dạng rơmoóc
    Trailer on flat car (TOFC)
    dịch vụ vận chuyển rơmoóc trên xe mặt bằng
    trailer sanitation station
    trạm vệ dưới dạng rơmoóc
    trailer sanitation station
    trạm vệ dưới dạng xe rơmooc
    trailer-type bitumen and tar spraying machine
    máy rải bitum và nhựa đường kiểu rơmoóc
    trailer-type bitumen and tar spraying machine
    máy rải bitum và nhựa đường kiểu xe rơmooc
    two-axle trailer
    rơmoóc hai đầu
    wheel trailer
    rơmoóc trên bánh hơi
    toa moóc
    driving trailer car
    toa mooc dẫn động
    trailer bogie
    giá quay toa moóc
    trailer on flat cars (TOFC)
    toa moóc trên toa sàn

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    đoạn quảng cáo trong phim
    nhà lưu động
    xe kéo sau xe hơi
    xe moóc
    xe rờ-mọc
    xe rơ-mooc
    platform trailer
    xe rơ-moóc đáy phẳng
    platform trailer
    xe rờ-mooc đáy phẳng

    Nguồn khác

    Oxford

    N.

    A person or thing that trails.
    A series of briefextracts from a film etc., used to advertise it in advance.
    Avehicle towed by another, esp.: a the rear section of anarticulated lorry. b an open cart. c a platform fortransporting a boat etc. d US a caravan.
    A trailing plant.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X