• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác trapse =====Như trapse===== ==Từ điển Oxford== ===V. & n.=== =====(also trapes) colloq. or dial.===== =====V.intr.===== ===...)
    (Từ điển thông dụng)
    Dòng 11: Dòng 11:
    =====Như trapse=====
    =====Như trapse=====
     +
     +
    ===Hình Thái Từ===
     +
    *Ved : [[Traipsed]]
     +
    *Ving: [[Traipsing]]
    == Oxford==
    == Oxford==

    06:27, ngày 15 tháng 12 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác trapse

    Như trapse

    Hình Thái Từ

    Oxford

    V. & n.

    (also trapes) colloq. or dial.
    V.intr.
    Tramp ortrudge wearily.
    (often foll. by about) go on errands.
    N.1 a tedious journey on foot.
    Archaic a slattern. [16th-c.trapes (v.), of unkn. orig.]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X