• (Khác biệt giữa các bản)
    (Từ điển thông dụng)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">weidʤ</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    08:05, ngày 16 tháng 2 năm 2008

    /weidʤ/

    Thông dụng

    Danh từ ( (thường) số nhiều)

    Tiền lương, tiền công
    to earn (get) good wages
    được trả lương cao
    starving wages
    đồng lương chết đói
    (từ cổ,nghĩa cổ) phần thưởng; hậu quả
    the wages of sin is death
    hậu quả của tội lỗi là chết

    Ngoại động từ

    Bắt đầu, tiến hành (một cuộc đấu tranh..)
    no country wants to wage a nuclear war
    không có nước nào muốn tiến hành một cuộc chiến tranh hạt nhân
    (từ cổ,nghĩa cổ) đánh cuộc

    Hình Thái Từ

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    lương, tiền công
    lương
    average wage
    lượng trung bình
    basic wage
    lương cơ bản
    daily wage
    lương công nhật
    day wage
    lương công nhật
    efficiency wage
    lương sản phẩm
    efficiency wage
    lương theo sản phẩm
    fair wage
    lương công bằng
    guaranteed wage
    lương bảo đảm
    hourly wage
    lương theo giờ
    increment of wage
    phụ cấp lương
    lime wage
    lương tính theo thời gian
    minimum wage
    lượng tối thiểu
    piece wage
    lương khoán theo sản phẩm
    piece-wage
    lương (theo) sản phẩm
    productivity wage
    lương theo năng suất
    time incentive wage system
    hệ thống lương công nhật có thưởng
    time plus bonus wage system
    lương công nhật có thưởng
    wage cutting
    sự giảm lương
    wage drift
    sự chênh lệch lương bổng
    wage expense
    tiền lương
    wage expenses
    chi phí tiền lương
    wage fund
    quỹ tiền lương
    wage funds
    quỹ tiền lương
    wage rate
    giá tiền lương
    wage rate
    mức lương bổng
    wage-claim
    đòi tăng lương
    tiền lương
    wage expenses
    chi phí tiền lương
    wage fund
    quỹ tiền lương
    wage funds
    quỹ tiền lương
    wage rate
    giá tiền lương

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    giá cả sức lao động
    thu nhập từ việc làm
    tiền lương
    absolute wage
    tiền lương tuyệt đối
    basic wage
    tiền lương cơ bản
    contract wage system
    chế độ tiền lương hợp đồng
    current wage
    tiền lương hiện thời
    efficiency-wage theory
    thuyết tiền lương-hiệu quả
    floating wage
    tiền lương thả nổi
    frozen wage
    tiền lương đóng băng
    gross wage
    tổng tiền lương
    incentive wage
    tiền lương có thưởng
    incentive wage
    tiền lương khuyến khích
    just wage
    tiền lương công bằng
    marginal wage
    tiền lương biên tế
    maximum wage
    tiền lương cao nhất
    minimum wage
    tiền lương tối thiểu
    minimum wage
    tiền lương tối thiểu (pháp định)
    minimum wage system
    chế độ tiền lương tối thiểu
    money wage
    tiền lương danh nghĩa
    net wage
    tiền lương tịnh
    nominal wage
    tiền lương danh nghĩa
    non-wage attribute
    thuộc tính không tiền lương
    non-wage labour costs
    phí tổn lao động không thuộc tiền lương
    opportunity wage
    tiền lương cơ hội
    price-wage spiral
    vòng xoáy giá cả-tiền lương
    progressive wage
    tiền lương lũy tiến
    real wage
    tiền lương thực tế
    real wage
    tiền lương thực tế, thực chất
    real wage)
    tiền lương thực tế, thực chất
    regional wage differential
    sai biệt tiền lương khu vực
    retaining wage
    tiền lương giữ lại
    seniority-based wage
    tiền lương theo thâm niên
    sliding scale wage system
    chế độ tiền lương điều chỉnh theo vật giá
    stable wage system
    chế độ tiền lương ổn định
    standstill agreement on wage
    thỏa ước hoãn những cuộc đàm phán mới về tiền lương
    standstill agreement on wage increases
    thỏa ước hoãn những cuộc đàm phán mới về tiền lương
    supplementary wage
    tiền lương bổ sung
    sustenance wage
    tiền lương duy trì phương tiện sinh sống
    unfair wage
    tiền lương bất hợp lý
    vicious circle of price and wage
    chu trình của giá cả và tiền lương
    voluntary wage restraint
    sự hạn chế tiền lương tự nguyện
    wage -price guidelines
    phương trâm chỉ đạo tiền lương, giá cả
    wage adjustment
    sự điều chỉnh tiền lương
    wage agreement
    thỏa ước tiền lương
    wage and price control
    sự kiểm soát tiền lương và vật giá
    wage and salary structure
    cơ cấu tiền lương
    wage average
    cơ cấu, số bình quân tiền lương
    wage base
    cơ sở tiền lương
    wage base
    tiêu chuẩn tiền lương
    wage clerk
    nhân viên lao động-tiền lương
    wage clerk
    nhân viên quản lý tiền lương
    wage clerk
    nhân viên kết toán tiền lương
    wage contracts
    hợp đồng tiền lương
    wage contracts
    hợp đồng về tiền lương
    wage control
    sự kiểm soát tiền lương
    wage control
    sự kiểm soát tiền lương và vật giá
    wage costs
    phí tổn tiền lương
    wage curve
    đường cong tiền lương
    wage cut
    sự giảm tiền lương
    wage cuts
    sự giảm tiền lương
    wage deductions
    số khấu trừ tiền lương
    wage deductions
    số khấu trừ tiền lương (tiền lương giữ lại)
    wage determination
    quyết định tiền lương
    wage drift
    độ trượt, độ giạt của tiền lương
    wage earnings
    thu nhập tiền lương
    wage earnings
    tiền lương kiếm được
    wage explosion
    sự bùng nổ tiền lương
    wage for qualification
    tiền lương theo năng lực
    wage form
    hình thức tiền lương
    wage frontier
    giới hạn tiền lương
    wage goods
    hàng hóa tiền lương
    wage incentive
    tiền lương có tính khuyến khích
    wage income
    thu nhập tiền lương
    wage index
    chỉ số tiền lương
    wage index adjustment
    sự điều chỉnh chỉ số tiền lương
    wage indexation
    sự chỉ số hóa tiền lương
    wage movements
    biến động tiền lương
    wage negotiations
    hiệp thương về tiền lương
    wage packet
    phong bì lương (số tiền lương thực tế)
    wage policy
    chính sách tiền lương
    wage range
    phạm vi tiền lương
    wage reform
    cải cách tiền lương
    wage regulated tax
    thuế điều tiết tiền lương
    wage restraint
    sự hạn chế tiền lương
    wage standard
    tiêu chuẩn tiền lương
    wage standstill
    sự ngưng trả tiền lương
    wage statistics
    thống kê tiền lương
    wage subsistence
    tiền lương tối thiểu duy trì mức sinh hoạt
    wage system
    chế độ tiền lương
    wage units
    đơn vị tiền lương
    wage-packet
    tiền lương trọn gói
    wage-price guidelines
    phương châm (chỉ đạo) tiền lương và giá cả
    wage-price spiral
    xoắn ốc giá cả-tiền lương
    wage-price spiral
    vòng xoáy tiền lương-giá cả
    wage-price spiral
    xoắn ốc lạm phát do tiền lương
    wage/wage spiral
    vòng xoáy tiền lương/tiền lương
    wage/wage spiral
    xoắn ốc tiền lương
    tiền công
    basic wage
    tiền công cơ bản

    Nguồn khác

    • wage : Corporateinformation

    Nguồn khác

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Often, wages. pay, compensation, emolument, remuneration,payment, fee, salary, stipend, recompense, reward, earnings;honorarium: The strikers wanted a ten per cent increase intheir hourly wage.
    V.
    Carry on, pursue, conduct, engage in, undertake,practise, prosecute, proceed with: History shows that wars areoften waged over trifling differences.

    Oxford

    N. & v.

    N.
    (in sing. or pl.) a fixed regular payment, usu.daily or weekly, made by an employer to an employee, esp. to amanual or unskilled worker (cf. SALARY).
    (in sing. or pl.)requital (the wages of sin is death).
    (in pl.) Econ. the partof total production that rewards labour rather than remuneratingcapital.
    V.tr. carry on (a war, conflict, or contest).
    Living wage a wage that affords the means of normalsubsistence. wage-claim = pay-claim (see PAY(1)). wage-earnera person who works for wages. wages council a board of workers'and employers' representatives determining wages where there isno collective bargaining. wage slave a person dependent onincome from labour in conditions like slavery. [ME f. AF & ONFwage, OF g(u)age, f. Gmc, rel. to GAGE(1), WED]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X