• (đổi hướng từ Nephew's)
    /´nevju:/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cháu trai (con của anh, chị, em)

    Xem niece

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    nepotic

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X