• Fettle

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Anh.

    Revision as of 10:38, ngày 13 tháng 1 năm 2009 by Admin (Thảo luận | đóng góp)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)

    Noun

    state; condition
    in fine fettle.

    Verb (used with object)

    Ceramics . to remove mold marks from (a cast piece).
    Metallurgy .
    to remove sand from (a casting).
    to repair the hearth of (an open-hearth furnace).

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X