Truy, chất vấn, hỏi vặn (ai, tại một cuộc tranh cử...)
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
Badger, pester, annoy, irritate, bother, nettle, bait,harass, harry, plague, hector, taunt, jeer, Colloq hassle, bug,Brit and Australian and New Zealand barrack: One man keptheckling the speaker with persistent interruptions.
Oxford
V.tr.
Interrupt and harass (a public speaker).
Dress (flaxor hemp).
Heckler n. [ME, northern and eastern form ofHACKLE(1)]
Cơ quan chủ quản: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam.
Địa chỉ: Tầng 16 VTCOnline, 18 Tam Trinh, Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Điện thoại: 04-9743410. Fax: 04-9743413.
Liên hệ Tài trợ & Hợp tác nội dung
Hotline: 0942 079 358
Email: thanhhoangxuan@vccorp.vn