• Crotch

    Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.

    Revision as of 04:49, ngày 16 tháng 11 năm 2007 by 127.0.0.1 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chạc của cây
    Đũng quần
    (giải phẫu) đáy chậu

    Oxford

    N.

    A place where something forks, esp. the legs of the humanbody or a garment (cf. CRUTCH). [perh. = ME & OF croc(he)hook, formed as CROOK]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X