-
Sultry
Bài từ dự án mở Từ điển Anh - Việt.
Đồng nghĩa Tiếng Anh
Adj.
Hot, humid, sticky, stuffy, stifling, oppressive, close,muggy, steamy, steaming, moist, damp, sweltering, suffocating:I was happy to be languishing again in the sultry warmth of StLucia. 2 lusty, lustful, passionate, erotic, seductive,voluptuous, provocative, sensual, Colloq sexy, hot: Shecontinued her sultry, slow, sinuous dance.
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ