• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cột đồng hồ mặt trời===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====The rod or pin etc. on a sundial that shows the time bythe...)
    Hiện nay (05:08, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´noumɔn</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Cột đồng hồ mặt trời=====
    =====Cột đồng hồ mặt trời=====
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====cọc đo giờ, cọc đồng hồ mặt trời=====
    -
    == Oxford==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====The rod or pin etc. on a sundial that shows the time bythe position of its shadow.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Geom. the part of a parallelogramleft when a similar parallelogram has been taken from itscorner.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Astron. a column etc. used in observing the sun'smeridian altitude.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Gnomonic adj. [F or L gnomon f. Gk gnomonindicator etc. f. gignosko know]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /´noumɔn/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cột đồng hồ mặt trời

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cọc đo giờ, cọc đồng hồ mặt trời

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X