• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ===Tính từ=== ::Chien couchant ::) chó nằm xuống báo mồi (một nòi chó săn); (nghĩa bóng) kẻ luồn cúi ::Soleil couchant ::) mặt trời lặn =====D...)
    Hiện nay (11:08, ngày 9 tháng 11 năm 2007) (Sửa) (undo)
    (New page: ===Tính từ=== ::Chien couchant ::) chó nằm xuống báo mồi (một nòi chó săn); (nghĩa bóng) kẻ luồn cúi ::Soleil couchant ::) mặt trời lặn =====D...)
     

    Hiện nay

    Tính từ

    Chien couchant
    ) chó nằm xuống báo mồi (một nòi chó săn); (nghĩa bóng) kẻ luồn cúi
    Soleil couchant
    ) mặt trời lặn
    Danh từ giống đực
    Phía mặt trời lặn, phương Tây
    (nghĩa bóng) lúc về già, lúc tàn tạ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X