-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ; số nhiều haruspices=== =====Người tiên đoán ở La Mã cổ (dựa trên sự (xem) xét bộ lòng của những con vật giết ...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">hə´rʌspeks</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==- ===Danh từ; số nhiều haruspices===+ ===Danh từ===- + =====Số nhiều: [[haruspices]]=====- =====Người tiên đoán ở La Mã cổ (dựa trên sự (xem) xét bộ lòng của những con vật giết để tế)=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - =====(pl. haruspices)a Roman religious official who interpretedomens from the inspection of animals'' entrails.=====+ =====Người tiên tri ở La Mã cổ (dựa trên sự (xem) xét bộ lòng của những con vật giết để tế)=====- =====Haruspicy n.[L]=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[augur]] , [[auspex]] , [[diviner]] , [[foreteller]] , [[prophesier]] , [[prophetess]] , [[seer]] , [[sibyl]] , [[soothsayer]] , [[vaticinator]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- augur , auspex , diviner , foreteller , prophesier , prophetess , seer , sibyl , soothsayer , vaticinator
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
