-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cà phê môca===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====A coffee of fine quality.===== =====A beverage or flavouring madewith this...)n (la~)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´moukə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===+ =====Cà phê môca (làm từ hỗn hợp gồm cà phê sữa và sô cô la nóng)=====- =====Càphêmôca=====+ ===== màu nâu đậm (màu cà phê)=====- + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====A coffee of fine quality.=====+ - + - =====A beverage or flavouring madewith this, often with chocolate added.=====+ - + - =====A soft kind ofsheepskin. [Mocha, a port on the Red Sea, from where the coffeefirst came]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=mocha mocha] : National Weather Service+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mocha mocha] : Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
