• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Giữ lại (để sử dụng, để sở hữu)===== =====Nhớ được===== ::be [[abl...)
    Hiện nay (09:56, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
     +
    =====/'''<font color="red">ri'tein</font>'''/=====
     +
     +
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 30: Dòng 27:
    ::[[to]] [[retain]] [[control]] [[of]]...
    ::[[to]] [[retain]] [[control]] [[of]]...
    ::vẫn nắm quyền kiểm soát..., vẫn làm chủ...
    ::vẫn nắm quyền kiểm soát..., vẫn làm chủ...
     +
    ===hình thái từ===
     +
    *V-ing: [[Retaining]]
     +
    *V-ed: [[Retained]]
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====chắn lại=====
    +
    =====chắn lại=====
    -
    =====giữ luôn=====
    +
    =====giữ luôn=====
    -
    =====tích (nước)=====
    +
    =====tích (nước)=====
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====lấy=====
    +
    =====lấy=====
    -
     
    +
    -
    =====giữ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====giữ lại=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Keep (possession of), hold (on to), save, preserve, Colloqhang on to: Retain the receipt in case you wish to exchange themerchandise.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Engage, hire, employ, commission, take on: Wehave retained a caretaker to look after the estate.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Hold,absorb, contain, soak up, preserve: This type of soil retainslittle water.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Remember, keep or bear or have in mind, recall,remain aware of, memorize, impress on the memory, recollect: Ashe aged, he found it increasingly difficult to retain even thesimplest information such as names and dates.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.tr.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A keep possession of; not lose; continue to have,practise, or recognize. b not abolish, discard, or alter.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Keep in one's memory.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Keep in place; hold fixed.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Securethe services of (a person, esp. a barrister) with a preliminarypayment.=====
    +
    -
    =====Retainable adj. retainability n. retainmentn. [ME f. AF retei(g)n- f. stem of OF retenir ult. f. Lretinere retent- (as RE-, tenere hold)]=====
    +
    =====giữ=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====giữ lại=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=retain retain] : Corporateinformation
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=retain retain] : Chlorine Online
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====verb=====
     +
    :[[absorb]] , [[bear in mind]] , [[cling to]] , [[clutch]] , [[contain]] , [[detain]] , [[enjoy]] , [[grasp]] , [[hand onto]] , [[have]] , [[hold]] , [[hold fast]] , [[husband]] , [[keep]] , [[keep in mind]] , [[keep possession]] , [[maintain]] , [[memorize]] , [[mind]] , [[own]] , [[possess]] , [[preserve]] , [[put away]] , [[recall]] , [[recognize]] , [[recollect]] , [[remember]] , [[reminisce]] , [[reserve]] , [[restrain]] , [[retrospect]] , [[save]] , [[withhold]] , [[commission]] , [[contract]] , [[employ]] , [[engage]] , [[pay]] , [[hold back]] , [[keep back]] , [[stay with]] , [[bethink]] , [[revive]] , [[think]] , [[hire]] , [[take on]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[free]] , [[let go]] , [[lose]] , [[release]] , [[spend]] , [[fire]] , [[pass up]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay


    /ri'tein/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Giữ lại (để sử dụng, để sở hữu)
    Nhớ được
    be able to retain numbers
    nhớ được các con số
    Ngăn, giữ lại
    clay soil retains water
    đất sét giữ nước
    (pháp lý) thuê (nhất là luật sư)
    a retaining fee
    tiền trả trước để thuê luật sư
    Vẫn có, tiếp tục có, không mất
    to retain one's composure
    vẫn giữ bình tĩnh
    to retain control of...
    vẫn nắm quyền kiểm soát..., vẫn làm chủ...

    hình thái từ

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    chắn lại
    giữ luôn
    tích (nước)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    lấy
    giữ
    giữ lại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X