-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Chất bịt kín===== == Từ điển Ô tô== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====chất làm kín===== == Từ điển Xây dựng=...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ˈsilənt</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Chất bịt kín==========Chất bịt kín=====- + ==Chuyên ngành==- ==Ô tô==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Vật liệu bịt kín=====- =====chất làmkín=====+ === Ô tô===- + =====chất làm kín=====- ==Xây dựng==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====keo gắn kín=====- =====keo gắn kín=====+ =====nhựa bít kín=====- + =====vật liệu trám kín=====- =====nhựa bít kín=====+ === Điện===- + =====chất bít=====- =====vật liệu trám kín=====+ === Kỹ thuật chung ===- + =====chất bít kín=====- == Điện==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chất bít=====+ - + - == Kỹ thuật chung==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====chất bít kín=====+ ::silicon-rubber [[sealant]]::silicon-rubber [[sealant]]::chất bịt kín bằng cao su silicon (cho nước, nhớt)::chất bịt kín bằng cao su silicon (cho nước, nhớt)- =====chất chống thấm=====+ =====chất chống thấm=====- + =====trét kín=====- =====trét kín=====+ =====vật bít kín=====- + =====vật liệu bít=====- =====vật bít kín=====+ =====vật liệu bít kín=====- + - =====vật liệu bít=====+ - + - =====vật liệu bít kín=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====Material for sealing, esp. to make something airtight orwatertight.=====+ - + - == Tham khảo chung==+ - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=sealant sealant] : National Weather Service+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sealant sealant] : Corporateinformation+ - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=sealant sealant] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
