-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== Xem pliable Category:Từ điển thông dụng)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´plaiəbəlnis</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Xem [[pliable]]Xem [[pliable]]- [[Category:Thông dụng]]+ [[Category:Thông dụng]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[bounce]] , [[ductility]] , [[elasticity]] , [[flexibleness]] , [[give]] , [[malleability]] , [[malleableness]] , [[plasticity]] , [[pliability]] , [[pliancy]] , [[pliantness]] , [[resilience]] , [[resiliency]] , [[spring]] , [[springiness]] , [[suppleness]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bounce , ductility , elasticity , flexibleness , give , malleability , malleableness , plasticity , pliability , pliancy , pliantness , resilience , resiliency , spring , springiness , suppleness
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
