• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác hoody ===Danh từ=== =====(động vật học) quạ đầu xám===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== ====== hooded crow .=====...)
    Hiện nay (07:50, ngày 12 tháng 3 năm 2010) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    Cách viết khác [[hoody]]
    +
    =====Cách viết khác [[hoody]]=====
    -
     
    +
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
     
    +
    [[Hình:Hoodie.jpg|thumb|right|Hoodie]]
     +
    ===== áo khoác có nón phía sau =====
    =====(động vật học) quạ đầu xám=====
    =====(động vật học) quạ đầu xám=====
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===N.===
     
    -
    ====== hooded crow .=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác hoody

    Danh từ

    href='' rel="thumbnail" src="" width=
    Hoodie
    áo khoác có nón phía sau
    (động vật học) quạ đầu xám

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X