• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Chủ nghĩa tượng trưng===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====hệ ký hiệu===== == Từ đi...)
    Hiện nay (23:44, ngày 20 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´simbə¸lizəm</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Chủ nghĩa tượng trưng=====
    =====Chủ nghĩa tượng trưng=====
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(toán logic ) hệ ký hiệu=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====chủ nghĩa tượng trưng=====
     +
    =====trường phái tượng trưng=====
     +
    === Y học===
     +
    =====chủ nghĩa biểu tượng=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====hệ ký hiệu=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chủ nghĩa tượng trưng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====trường phái tượng trưng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Y học==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====chủ nghĩa biểu tượng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A the use of symbols to represent ideas. b symbolscollectively.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====An artistic and poetic movement or style usingsymbols and indirect suggestion to express ideas, emotions, etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Symbolist n. symbolistic adj.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /´simbə¸lizəm/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chủ nghĩa tượng trưng

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán logic ) hệ ký hiệu

    Xây dựng

    chủ nghĩa tượng trưng
    trường phái tượng trưng

    Y học

    chủ nghĩa biểu tượng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X