• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Chữ Kanji (chữ Nhật, viết với gốc từ Hán)===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====chữ ka...)
    Hiện nay (00:26, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´kændʒi</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Chữ Kanji (chữ Nhật, viết với gốc từ Hán)=====
    =====Chữ Kanji (chữ Nhật, viết với gốc từ Hán)=====
    -
     
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    == Toán & tin ==
    +
    === Toán & tin ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====chữ kanji=====
    -
    =====chữ kanji=====
    +
    -
     
    +
    ''Giải thích VN'': Là kiểu chữ Hán trong chữ Nhật.
    ''Giải thích VN'': Là kiểu chữ Hán trong chữ Nhật.
    ::[[kanji]] [[encoding]] [[method]]
    ::[[kanji]] [[encoding]] [[method]]
    ::phương pháp mã hóa chữ kanji
    ::phương pháp mã hóa chữ kanji
    -
    == Oxford==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Tham khảo chung]]
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Japanese writing using Chinese characters. [Jap. f. kanChinese + ji character]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=kanji kanji] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /´kændʒi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Chữ Kanji (chữ Nhật, viết với gốc từ Hán)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    chữ kanji

    Giải thích VN: Là kiểu chữ Hán trong chữ Nhật.

    kanji encoding method
    phương pháp mã hóa chữ kanji

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X