• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Thán từ=== =====(từ lóng) được!, đồng ý!, tán thành!, tốt!===== ===Tính từ=== =====Được, tốt===== ===Danh từ=== =====Sự ...)
    Hiện nay (01:20, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Thán từ===
    ===Thán từ===
    - 
    =====(từ lóng) được!, đồng ý!, tán thành!, tốt!=====
    =====(từ lóng) được!, đồng ý!, tán thành!, tốt!=====
    ===Tính từ===
    ===Tính từ===
    - 
    =====Được, tốt=====
    =====Được, tốt=====
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Sự đồng ý, sự tán thành=====
    =====Sự đồng ý, sự tán thành=====
    ::[[to]] [[give]] [[one's]] [[o.k.]]
    ::[[to]] [[give]] [[one's]] [[o.k.]]
    ::đồng ý, tán thành
    ::đồng ý, tán thành
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
     +
    =====Đồng ý, bằng lòng, tán thành=====
    -
    =====Đồng ý, bằng lòng, tán thành=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    -
    [[Category:Thông dụng]]
    +

    Hiện nay

    Thông dụng

    Thán từ

    (từ lóng) được!, đồng ý!, tán thành!, tốt!

    Tính từ

    Được, tốt

    Danh từ

    Sự đồng ý, sự tán thành
    to give one's o.k.
    đồng ý, tán thành

    Ngoại động từ

    Đồng ý, bằng lòng, tán thành

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X