-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Người nói nhiều; người hay bép xép===== =====Người tiết lộ bí mạt===== =====(động vật học) chim hét cao ...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'bæblə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Người nói nhiều; người hay bép xép==========Người nói nhiều; người hay bép xép=====- + =====Người không kín miệng==========Người tiết lộ bí mạt==========Người tiết lộ bí mạt=====- =====(động vật học) chim hét cao cẳng==========(động vật học) chim hét cao cẳng=====- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- ===N.===+ - + - =====A chatterer.=====+ - + - =====A person who reveals secrets.=====+ - + - =====Any of alarge group of passerine birds with loud chattering voices.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
