-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự thay đổi ý kiến, sự đổi ý===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh== ===N.=== =====Reversal, reverse, turn-abo...)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ə'baut'tə:n</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Sự thay đổi ý kiến, sự đổi ý==========Sự thay đổi ý kiến, sự đổi ý=====- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- ===N.===+ - + - =====Reversal, reverse, turn-about, turn-round, U-turn,volte-face, US about-face: There has been a complete about-turnin the policy concerning immigration.=====+ - + - == Oxford==+ - ===N., v., & int.===+ - + - =====N.=====+ - + - =====A turn made so as to face the oppositedirection.=====+ - + - =====A change of opinion or policy etc.=====+ - + - =====V.intr. makean about-turn.=====+ - + - =====Int. (about turn) Mil. a command to make anabout-turn. [orig. as int.]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=about-turn about-turn] : Chlorine Online+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
