-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Nội động từ=== =====Gặm cỏ, ăn cỏ (trâu bò...)===== ===Ngoại động từ=== =====Cho gặm cỏ, chăn (trâu bò...)===== ==Từ đ...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">di:'pɑ:st∫ə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Nội động từ======Nội động từ===- =====Gặm cỏ, ăn cỏ (trâu bò...)==========Gặm cỏ, ăn cỏ (trâu bò...)========Ngoại động từ======Ngoại động từ===- =====Cho gặm cỏ, chăn (trâu bò...)==========Cho gặm cỏ, chăn (trâu bò...)=====- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- ===V.===+ - + - =====A tr. (of cattle) graze upon. b intr. graze. c tr. put(cattle) to graze.=====+ - + - =====Tr. (of land) provide pasturage for(cattle).=====+ - + - =====Depasturage n.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
