• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: === Động từ === ===== làm động tác đưa tay qua lại tỏ thái độ khước từ hoặc ra hiệu bảo thôi đi ===== :''xua tay từ chối'' :''xua tay ngăn lại'' ...)
    Hiện nay (15:26, ngày 18 tháng 2 năm 2008) (Sửa) (undo)
    (New page: === Động từ === ===== làm động tác đưa tay qua lại tỏ thái độ khước từ hoặc ra hiệu bảo thôi đi ===== :''xua tay từ chối'' :''xua tay ngăn lại'' ...)
     

    Hiện nay

    Động từ

    làm động tác đưa tay qua lại tỏ thái độ khước từ hoặc ra hiệu bảo thôi đi
    xua tay từ chối
    xua tay ngăn lại
    làm các động tác để đuổi đi hoặc đuổi dồn về một phía
    xua muỗi
    xua vịt ra đồng
    xua lính xông lên
    làm cho tan đi, mất đi (nói về cái trừu tượng)
    xua tan mây mù
    xua đi nỗi nhớ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X