-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(thiên văn học) ngày sóc vọng===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====ngày sóc vọng===...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´sizidʒgi</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(thiên văn học) ngày sóc vọng==========(thiên văn học) ngày sóc vọng=====+ ==Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====(đại số ) hội xung; (thiên văn ) sóc vọng (tuần trăng non và tuần trăng dày)=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====ngày sóc vọng=====- == Kỹ thuật chung ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====ngày sóc vọng=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====(pl. -ies) 1 Astron. conjunction or opposition, esp. of themoon with the sun.=====+ - + - =====A pair of connected or correlated things.[LL syzygia f. Gk suzugia f. suzugos yoked, paired (as SYN-,zugon yoke)]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=syzygy syzygy] : National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=syzygy&submit=Search syzygy] : amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=syzygy syzygy] : Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
