• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác supposingỵthat ===Liên từ=== =====Giả sử; nếu===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh== ===Conj.=== =====If, eve...)
    Hiện nay (17:02, ngày 22 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">sə´pouziη</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    Cách viết khác [[supposingỵthat]]
    +
    Cách viết khác [[supposing that]]
    -
     
    +
    ===Liên từ===
    ===Liên từ===
    - 
    =====Giả sử; nếu=====
    =====Giả sử; nếu=====
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    -
    ===Conj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====If, even if, in the event that, despite the fact that,although, though: Supposing he says no, what will you do?=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +

    Hiện nay

    /sə´pouziη/

    Thông dụng

    Cách viết khác supposing that

    Liên từ

    Giả sử; nếu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X