• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều tsunamis=== =====Sóng lớn (gây ra do động đất ngầm dưới nước), sóng do địa chấn, sóng thần===== == T...)
    Hiện nay (10:18, ngày 23 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">tsu´na:mi</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ, số nhiều tsunamis===
    ===Danh từ, số nhiều tsunamis===
    - 
    =====Sóng lớn (gây ra do động đất ngầm dưới nước), sóng do địa chấn, sóng thần=====
    =====Sóng lớn (gây ra do động đất ngầm dưới nước), sóng do địa chấn, sóng thần=====
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    ===Toán & tin===
     +
    =====(cơ học ) sunami, sóng lớn ở đại dương=====
     +
    === Giao thông & vận tải===
     +
    =====sóng địa chấn biển=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====sóng thần=====
    -
    == Giao thông & vận tải==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sóng địa chấn biển=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sóng thần=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(pl. tsunamis) a long high sea wave caused by underwaterearthquakes or other disturbances. [Jap. f. tsu harbour + namiwave]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=tsunami tsunami] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=tsunami&submit=Search tsunami] : amsglossary
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /tsu´na:mi/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều tsunamis

    Sóng lớn (gây ra do động đất ngầm dưới nước), sóng do địa chấn, sóng thần

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (cơ học ) sunami, sóng lớn ở đại dương

    Giao thông & vận tải

    sóng địa chấn biển

    Kỹ thuật chung

    sóng thần

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X