• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác ladybug ===Danh từ=== =====Con bọ rùa===== =====Bọ rùa bẩy chấm===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====A coleopte...)
    Hiện nay (09:08, ngày 20 tháng 11 năm 2009) (Sửa) (undo)
    (sửa)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'leidibə:d</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    -
    Cách viết khác [[ladybug]]
     
    - 
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    -
     
    +
    =====Cách viết khác: [[ladybug]]=====
    =====Con bọ rùa=====
    =====Con bọ rùa=====
    - 
    =====Bọ rùa bẩy chấm=====
    =====Bọ rùa bẩy chấm=====
    -
    == Oxford==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====A coleopterous insect of the family Coccinellidae, withwing-covers usu. of a reddish-brown colour with black spots.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /'leidibə:d/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cách viết khác: ladybug
    Con bọ rùa
    Bọ rùa bẩy chấm

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X