• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: === n === ===== にげ - [逃げ] - [ĐÀO] ===== ===== とうぼう - [逃亡] ===== :: Các tù nhân đang lập kế hoạch bỏ trốn.: 捕虜たちは逃亡を図った。 ===== ...)
    Hiện nay (22:50, ngày 4 tháng 8 năm 2008) (Sửa) (undo)
    (New page: === n === ===== にげ - [逃げ] - [ĐÀO] ===== ===== とうぼう - [逃亡] ===== :: Các tù nhân đang lập kế hoạch bỏ trốn.: 捕虜たちは逃亡を図った。 ===== ...)
     

    Hiện nay

    n

    にげ - [逃げ] - [ĐÀO]
    とうぼう - [逃亡]
    Các tù nhân đang lập kế hoạch bỏ trốn.: 捕虜たちは逃亡を図った。
    とうそう - [逃走]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X