-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">zɪŋ</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">zɪŋ</font>'''/<!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ -->=====+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(từ lóng)==========(từ lóng)=====- =====Tiếng rít (đạn bay...)==========Tiếng rít (đạn bay...)=====- =====Sức sống; tính sinh động==========Sức sống; tính sinh động=====::[[with]] [[plenty]] [[of]] [[zing]]::[[with]] [[plenty]] [[of]] [[zing]]::đầy nhiệt huyết::đầy nhiệt huyết===Nội động từ======Nội động từ===- =====(từ lóng) rít (đạn); vừa bay vừa phát ra tiếng rít==========(từ lóng) rít (đạn); vừa bay vừa phát ra tiếng rít=====- ===Hình thái từ======Hình thái từ===*Ved : [[zinged]]*Ved : [[zinged]]*Ving: [[zinging]]*Ving: [[zinging]]- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- ===N. & v.===+ - + - =====Colloq.=====+ - + - =====N. vigour, energy.=====+ - + - =====V.intr. move swiftlyor with a shrill sound.=====+ - + - =====Zingy adj. (zingier, zingiest).[imit.]=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=zing&submit=Search zing] : amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=zing zing] : Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
