-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)n (ct)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">rƱk</font>'''/==========/'''<font color="red">rƱk</font>'''/=======Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- + =====(cờ vua) quân xe (như) [[castle]]=====- =====(đánhcờ) quâncờ tháp(như) castle=====+ - + =====(động vật học) con quạ==========(động vật học) con quạ=====+ =====Người cờ gian bạc lận=====- =====Người cờ gian bạc lận========Ngoại động từ======Ngoại động từ===- =====Bịp (ai) trong cờ bạc==========Bịp (ai) trong cờ bạc=====- =====Bán giá cắt cổ (khách hàng)==========Bán giá cắt cổ (khách hàng)=====- [[Category:Thông dụng]]+ [[Category:Thông dụng]]- ===HìnhThái Từ===+ ===Hình thái từ===*Ved : [[Rooked]]*Ved : [[Rooked]]*Ving: [[Rooking]]*Ving: [[Rooking]]+ + ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[bilk]] , [[cheater]] , [[cozener]] , [[defrauder]] , [[sharper]] , [[swindler]] , [[trickster]] , [[victimizer]]+ =====verb=====+ :[[bilk]] , [[cozen]] , [[defraud]] , [[gull]] , [[mulct]] , [[swindle]] , [[victimize]] , [[bamboozle]] , [[castle]] , [[cheat]] , [[deceive]] , [[fleece]] , [[steal]]Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
