• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xi)
    Hiện nay (03:13, ngày 4 tháng 4 năm 2013) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'kɔmpitənt</font>'''/ =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">'kɔmpitənt</font>'''/ <!-- Nếu bạn có một phiên âm tốt, hãy copy phiên âm đó vào vị trí chữ "Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện". BaamBoo Tra Từ xin cám ơn bạn --> =====
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 20: Dòng 16:
    ::tuỳ ý nó muốn từ chối cũng được
    ::tuỳ ý nó muốn từ chối cũng được
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === (tế bào) khả biến (chuyển gen)
    -
    =====đủ khả năng tải=====
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
     
    +
    =====đủ khả năng tải=====
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====có công hiệu=====
    -
    =====có công hiệu=====
    +
    === Xây dựng===
    -
     
    +
    =====thông thạo=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=competent competent] : Chlorine Online
    +
    =====có hiệu lực=====
    -
     
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====thông thạo=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====có hiệu lực=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====có thẩm quyền=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adequate, suitable, sufficient, satisfactory,acceptable, all right, Colloq OK or okay: Colquhon will make acompetent bureau chief.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Qualified, fit, capable, proficient,able, prepared: Do you really think that fellow Johnsoncompetent to write a dictionary?=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
    =====A (usu. foll. by to + infin. or for) or adequatelyqualified or capable (not competent to drive). b effective (acompetent batsman).=====
    +
    =====có thẩm quyền=====
    -
    =====Law (of a judge, court, or witness)legally qualified or qualifying.=====
    +
    ===Kinh tế===
     +
    =====có thẩm quyền=====
     +
    ::[[competent]] [[state]] [[administrative]] [[body]]
     +
    ::cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền
    -
    =====Competently adv. [ME f. OFcompetent or L competent- (as COMPETE)]=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[adapted]] , [[adequate]] , [[all around]] , [[appropriate]] , [[au fait]] , [[being a pistol]] , [[capable]] , [[clever]] , [[complete]] , [[crisp]] , [[decent]] , [[dynamite]] , [[efficient]] , [[endowed]] , [[enough]] , [[equal]] , [[fireball]] , [[fit]] , [[fool]] , [[good]] , [[know ins and outs]] , [[know one]]’s business , [[know one]]’s stuff , [[know the answers]] , [[know the ropes]] , [[know the score]] , [[no slouch]] , [[on the ball ]]* , [[paid one]]’s dues , [[pertinent]] , [[polished]] , [[proficient]] , [[qualified]] , [[satisfactory]] , [[savvy]] , [[skilled]] , [[sufficient]] , [[suitable]] , [[there]] , [[up to it]] , [[up to snuff]] , [[up to speed]] , [[wicked ]]* , [[skillful]] , [[comfortable]] , [[able]] , [[adept]] , [[ambidextrous]] , [[apt]] , [[effective]] , [[expert]] , [[ingenious]] , [[meet]] , [[panurgic]] , [[puissant]] , [[sane]] , [[smart]] , [[trained]] , [[versatile]] , [[worthy]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[inadequate]] , [[incapable]] , [[incompetent]] , [[inefficient]] , [[inept]] , [[unable]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /'kɔmpitənt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có đủ khả năng, có đủ trình độ, thạo giỏi
    is he competent for that sort of work?
    hắn ta có đủ khả năng làm công việc đó không?
    (pháp lý) có thẩm quyền
    this shall be put before the competent court
    việc đó sẽ được đưa ra trước toà án có thẩm quyền giải quyết
    Có thể cho phép được, tuỳ ý
    it was competent to him to refuse
    tuỳ ý nó muốn từ chối cũng được

    Chuyên ngành

    === (tế bào) khả biến (chuyển gen)

    Cơ khí & công trình

    đủ khả năng tải

    Hóa học & vật liệu

    có công hiệu

    Xây dựng

    thông thạo

    Kỹ thuật chung

    có hiệu lực
    có thẩm quyền

    Kinh tế

    có thẩm quyền
    competent state administrative body
    cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X