-
(Khác biệt giữa các bản)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">sə´pouziη</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==- Cách viết khác [[supposingỵthat]]+ Cách viết khác [[supposing that]]- + ===Liên từ======Liên từ===- =====Giả sử; nếu==========Giả sử; nếu=====- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Đồng nghĩa Tiếng Anh]]- ===Conj.===+ - + - =====If, even if, in the event that, despite the fact that,although, though: Supposing he says no, what will you do?=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
