-
(Khác biệt giữa các bản)n (Thêm nghĩa địa chất)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">hai'drɔmitə</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Dụng cụ đo tỷ trọng chất lỏng, tỉ trọng kế==========Dụng cụ đo tỷ trọng chất lỏng, tỉ trọng kế=====+ ==Chuyên ngành==+ === Xây dựng===+ =====thủy trọng kế=====+ === Y học===+ =====dịch tỷ trọng kế=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====phù kế=====+ ===Địa chất===+ =====tỉ trọng kế (chất lỏng) =====- == Xây dựng==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Y Sinh]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====thủy trọng kế=====+ - + - == Y học==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====dịch tỷ trọng kế=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====phù kế=====+ - + - == Oxford==+ - ===N.===+ - + - =====An instrument for measuring the density of liquids.=====+ - + - =====Hydrometric adj. hydrometry n.=====+ - + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=hydrometer hydrometer] : National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=hydrometer&submit=Search hydrometer] : amsglossary+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ - + - ==Y Sinh==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====dụng cụ đo hyđrô=====+ - + - + - [[Category:Y Sinh]]+ Hiện nay
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Y học | Kỹ thuật chung | Y Sinh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
