• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: === exp === ===== かたがわり - [肩代り] ===== :: được người khác trả tiền nợ cho: 借金を ~ してもらう)
    Hiện nay (23:31, ngày 4 tháng 8 năm 2008) (Sửa) (undo)
    (New page: === exp === ===== かたがわり - [肩代り] ===== :: được người khác trả tiền nợ cho: 借金を ~ してもらう)
     

    Hiện nay

    exp

    かたがわり - [肩代り]
    được người khác trả tiền nợ cho: 借金を ~ してもらう

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X