• (Khác biệt giữa các bản)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Hiện nay (14:39, ngày 21 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">'bai'veilənt</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">'bai'veilənt</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Cách viết khác [[divalent]]
    Cách viết khác [[divalent]]
    - 
    =====Như divalent=====
    =====Như divalent=====
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    === Y học===
     +
    =====thể lưỡng trị=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====hóa trị hai=====
    -
    == Y học==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====thể lưỡng trị=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====hóa trị hai=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj. & n.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Chem. having a valency of two.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Biol. (ofhomologous chromosomes) associated in pairs.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N. Biol. anypair of homologous chromosomes.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Bivalency n. [BI- + valent-pres. part. stem formed as VALENCE(1)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /'bai'veilənt/

    Thông dụng

    Cách viết khác divalent

    Như divalent

    Chuyên ngành

    Y học

    thể lưỡng trị

    Kỹ thuật chung

    hóa trị hai

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X