-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'stækti</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">'stækti:</font>'''/=====+ - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====Hương liệu thơm người Do thái cổ dùng làm hương đốt==========Hương liệu thơm người Do thái cổ dùng làm hương đốt=====- == Oxford==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- ===N.===+ - + - =====A sweet spice used by the ancient Jews in making incense.[ME f. L f. Gk stakte f. stazo drip]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
