-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(toán học) đường lemniscat===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đường lemniscat===== ...)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/==========/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/====={{Phiên âm}}{{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===- =====(toán học) đường lemniscat==========(toán học) đường lemniscat=====- + ===Toán & tin===- == Toán & tin==+ =====lemnixcat (đồ thị của ρ?2=a2cos2 θ?)=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ::[[cogarithmic]] [[lemniscate]]- =====đường lemniscat=====+ ::lemnixcatlôga- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin]]+ ::[[projective]] [[lemniscate]]+ ::lemnixcat xạ ảnhHiện nay
Thông dụng
Toán & tin
lemnixcat (đồ thị của ρ?2=a2cos2 θ?)
- cogarithmic lemniscate
- lemnixcatlôga
- projective lemniscate
- lemnixcat xạ ảnh
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
