• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự nhiễm axit===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====sự nhiễm axit===== == Từ điển Kinh tế ...)
    Hiện nay (03:22, ngày 18 tháng 1 năm 2010) (Sửa) (undo)
    (sửa)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'æsidousiz</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Danh từ===
    ===Danh từ===
    - 
    =====Sự nhiễm axit=====
    =====Sự nhiễm axit=====
     +
    ==Chuyên ngành==
     +
    === Y học===
     +
    =====Chứng nhiễm toan=====
    -
    == Y học==
    +
    === Kinh tế ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự nhiễm axit=====
    -
    =====sự nhiễm axit=====
    +
    [[Thể loại:Thông dụng]] [[Thể loại:Y học]]
    -
     
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
     
    +
    -
    =====sự nhiễm axit=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====An over-acid condition of the body fluids or tissues.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Acidotic adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=acidosis acidosis] : Chlorine Online
    +

    Hiện nay

    /'æsidousiz/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự nhiễm axit

    Chuyên ngành

    Y học

    Chứng nhiễm toan

    Kinh tế

    sự nhiễm axit

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X