• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (20:39, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    =====/'''<font color="red">¸intə´mit</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">¸intə´mit</font>'''/=====
    - 
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Động từ===
    ===Động từ===
    - 
    =====Thỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không, gián đoạn=====
    =====Thỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không, gián đoạn=====
    - 
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====làm đứt đoạn làm gián đoạn |=====
    -
    |}
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====ngắt quãng, gián đoạn=====
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====(adj) ngắt quãng, gián đoạn=====
    =====(adj) ngắt quãng, gián đoạn=====
    - 
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====làm đứt đoạn=====
    +
    =====làm đứt đoạn=====
    -
     
    +
    =====làm gián đoạn=====
    =====làm gián đoạn=====
    -
    === Oxford===
     
    -
    =====V.=====
     
    -
    =====(intermitted, intermitting) 1 intr. esp. Med. stop or ceaseactivity briefly (e.g. of a fever, or a pulse).=====
     
    - 
    -
    =====Tr. suspend;discontinue for a time. [L intermittere intermiss- (as INTER-,mittere let go)]=====
     
    - 
    -
    == Tham khảo chung ==
     
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=intermit intermit] : National Weather Service
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=intermit&submit=Search intermit] : amsglossary
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=intermit intermit] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    Hiện nay

    /¸intə´mit/

    Thông dụng

    Động từ

    Thỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không, gián đoạn

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    làm đứt đoạn làm gián đoạn |

    Xây dựng

    ngắt quãng, gián đoạn

    Cơ - Điện tử

    (adj) ngắt quãng, gián đoạn

    Kỹ thuật chung

    làm đứt đoạn
    làm gián đoạn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X